PHỤ LỤC 1
TỔ HỢP XÉT TUYỂN CHO CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO NĂM 2026
Áp dụng đối với phương thức Xét tuyển dựa trên kết quả thi đánh giá năng lực do Trường tổ chức (PT1); Xét tuyển dựa trên năng lực học tập kết hợp phỏng vấn (2.1)(PT2); Xét tuyển dựa trên kết quả thi tốt nghiệp THPT (PT4).
1.1 Chương trình đào tạo cấp một bằng tại USTH
| STT | Chương trình đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp môn xét tuyển | Mã TH |
| 1 | Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc | 7420201 | Toán – Hóa học – Sinh học | B00 |
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| Toán – Hóa học – Tiếng Anh | D07 | |||
| Toán – Sinh học – Tiếng Anh | B08 | |||
| 2 | Hóa học | 7440112 | Toán – Vật lí – Hóa học | A00 |
| Toán – Hóa học – Sinh học | B00 | |||
| Toán – Hóa học – Tin học | X10 | |||
| Toán – Hóa học – Tiếng Anh | D07 | |||
| 3 | Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano | 7440122 | Toán – Vật lí – Tin học | X06 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| Toán – Hóa học – Tin học | X10 | |||
| 4 | Khoa học Môi trường Ứng dụng | 7440301 | Toán – Vật lí – Hóa học | A00 |
| Toán – Hóa học – Sinh học | B00 | |||
| Toán – Hóa học – Tiếng Anh | D07 | |||
| Toán – Hóa học – Tin học | X10 | |||
| 5 | Khoa học dữ liệu | 7460108 | Toán – Vật lí – Hóa học | A00 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Tin học | X06 | |||
| Toán – Tin học – Tiếng Anh | X26 | |||
| 6 | Toán ứng dụng | 7460112 | Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 |
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| Toán – Hóa học – Sinh học | B00 | |||
| Toán – Hóa học – Tiếng Anh | D07 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin – Truyền thông | 7480201 | Toán – Vật lí – Hóa học | A00 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Tin học | X06 | |||
| Toán – Tin học – Tiếng Anh | X26 | |||
| 8 | An toàn thông tin | 7480202 | Toán – Vật lí – Hóa học | A00 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Tin học | X06 | |||
| Toán – Tin học – Tiếng Anh | X26 | |||
| 9 | Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử | 7510203 | Toán – Vật lí – Tin học | X06 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| 10 | Kỹ thuật Hàng không | 7520120 | Toán – Vật lí – Tin học | X06 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| 11 | Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh | 7520121 | Toán – Vật lí – Tin học | X06 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| Toán – Tin học – Tiếng Anh | X26 | |||
| 12 | Kỹ thuật ô tô | 7520130 | Toán – Vật lí – Tin học | X06 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| 13 | Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo | 7520201 | Toán – Vật lí – Tin học | X06 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| 14 | Công nghệ vi mạch bán dẫn | 7520401 | Toán – Vật lí – Tin học | X06 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| Toán – Tin học – Tiếng Anh | X26 | |||
| 15 | Khoa học và Công nghệ thực phẩm | 7540101 | Toán – Hóa học – Sinh học | B00 |
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| Toán – Sinh học – Tiếng Anh | B08 | |||
| Toán – Hóa học – Tiếng Anh | D07 | |||
| 16 | Khoa học và Công nghệ y khoa | 7720601 | Toán – Hóa học – Sinh học | B00 |
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| Toán – Sinh học – Tiếng Anh | B08 | |||
| Toán – Hóa học – Tiếng Anh | D07 | |||
| 17 | Dược học | 7720201 | Toán – Hóa học – Sinh học | B00 |
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Hóa học – Tiếng Anh | D07 |
1.2. Chương trình liên kết đào tạo cấp song bằng
| STT | Chương trình đào tạo | Mã ngành | Tổ hợp môn | Mã TH |
| 1 | Công nghệ sinh học – Phát triển thuốc | 7420201DD | Toán – Hóa học – Sinh học | B00 |
| Toán – Vật lí – Hóa học | A00 | |||
| Toán – Hóa học – Tiếng Anh | D07 | |||
| Toán – Sinh học – Tiếng Anh | B08 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin – Truyền thông | 7480201DD | Toán – Vật lí – Hóa học | A00 |
| Toán – Vật lí – Tiếng Anh | A01 | |||
| Toán – Vật lí – Tin học | X06 | |||
| Toán – Tin học – Tiếng Anh | X26 | |||
| 3 | Hóa học | 7440112DD | Toán – Hóa học – Vật lí | A00 |
| Toán – Hóa học – Sinh học | B00 | |||
| Toán – Hóa học – Tin học | X10 | |||
| Toán – Hóa học – Tiếng Anh | D07 |










Đăng ký tư vấn

