Sau quá trình xét duyệt hồ sơ đại học đợt 1 – 2022, Ban Tuyển sinh – Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) xin thông báo kết quả như sau:
* Lưu ý: Để thuận tiện cho việc tra cứu thông tin, thí sinh có thể sử dụng phím tắt Ctrl + F, sau đó gõ MÃ HỒ SƠ hoặc HỌ TÊN để tìm kết quả xét duyệt nhanh nhất.
| STT | MÃ HỒ SƠ | HỌ TÊN | KẾT QUẢ XÉT DUYỆT HỒ SƠ | CA KIỂM TRA |
| 1 | 2022011001 | Phan Thanh Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 2 | 2022011002 | Trần Hương Giang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 3 | 2022011004 | Nguyễn Công Vinh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 4 | 2022011209 | Giáp Đỗ Anh Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 5 | 2022011727 | Nguyễn Trần Minh Tuấn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 6 | 2022011006 | Hồ Trung Hiếu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 7 | 2022011793 | Phạm Đức Trung | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 8 | 2022011165 | Nguyễn Xuân Tài | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 9 | 2022011007 | Bùi Quang Trung | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 10 | 2022011008 | Mai Thành Duy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 11 | 2022011010 | Nguyễn Thái Hòa | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 12 | 2022011011 | Đặng Phương Nam | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 13 | 2022011013 | Lê Viết Hoàng Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 14 | 2022011014 | Lợi Anh Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 15 | 2022011015 | Bùi Anh Khoa | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 16 | 2022011188 | Trần Minh An | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 17 | 2022011714 | Nguyễn Huy Khang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 18 | 2022011021 | VŨ HẢI YẾN | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 19 | 2022011022 | Nguyễn Hoàng Nghĩa | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 20 | 2022011023 | ĐẶNG ĐỨC LONG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 21 | 2022011025 | Nguyễn Hoàng Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 22 | 2022011027 | Phạm Ngọc Minh Châu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 23 | 2022011214 | Nguyễn Tiến Bách | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 24 | 2022011436 | Vũ Như Đức | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 25 | 2022011028 | Đỗ Minh Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 26 | 2022011463 | TRẦN THẾ ANH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 27 | 2022011029 | Tô Thanh Hải | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 28 | 2022011291 | Nguyễn Tú Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 29 | 2022011030 | HOÀNG THỌ HUY | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 30 | 2022011434 | Vũ Hoàng Thuỳ Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 31 | 2022011032 | Nguyễn Đức Vinh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 32 | 2022011375 | Lê Khánh Giang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 33 | 2022011034 | Đoàn Ngọc Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 34 | 2022011207 | Nguyễn Thị Ngọc Thảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 35 | 2022011036 | NGHIÊM TRUNG HIẾU | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 36 | 2022011037 | Nguyễn Duy Khôi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 37 | 2022011038 | Mai Phương Ngân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 38 | 2022011646 | Nguyễn Văn Hải Đăng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 39 | 2022011040 | Lê Văn Duy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 40 | 2022011041 | Hồ Vũ Tuấn Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 41 | 2022011042 | Hoàng Lân Kiệt | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 42 | 2022011043 | Vũ Huy Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 43 | 2022011044 | Đặng Quang Ninh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 44 | 2022011307 | Ngô Gia Khải | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 45 | 2022011464 | Trần Bình Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 46 | 2022011046 | Vũ Duy Khánh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 47 | 2022011245 | NGUYỄN DANH BẢO ĐĂNG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 48 | 2022011048 | Lê Quốc Nam | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 49 | 2022011049 | Trần Tuấn Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 50 | 2022011202 | Hà Minh Đức | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 51 | 2022011050 | Nguyễn Anh Tài | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 52 | 2022011588 | Nguyễn Hữu Phương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 53 | 2022011290 | Bùi Ngọc Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 54 | 2022011318 | ĐỖ GIA HƯNG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 55 | 2022011053 | ĐẶNG MINH DUY | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 56 | 2022011230 | NGUYỄN HẢI LONG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 57 | 2022011425 | Nguyễn Quốc Khánh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 58 | 2022011280 | Tạ Tuấn Hải | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 59 | 2022011354 | Phạm Phan Thiên Trang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 60 | 2022011636 | Hà Linh Giang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 61 | 2022011056 | Nguyễn Quang Hưng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 62 | 2022011159 | NGUYỄN MINH KHUÊ | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 63 | 2022011591 | Đỗ Thế Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 64 | 2022011543 | Trần Trọng Cường | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 65 | 2022011218 | Trương Tuấn Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 66 | 2022011568 | BÙI XUÂN HÀ KHOA | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 67 | 2022011150 | Mai Phương Thảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 68 | 2022011675 | Trần Ngọc Anh Thư | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 69 | 2022011057 | Phạm Thành Long Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 70 | 2022011182 | Nguyễn Thái Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 71 | 2022011058 | Trần Phương Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 72 | 2022011059 | Vũ Hà Vy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 73 | 2022011221 | Trần Hoàng Hải Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 74 | 2022011062 | Triệu Hải Minh Phong | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 75 | 2022011064 | Đỗ Đặng Hoàng Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 76 | 2022011153 | Đoàn Mạnh Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 77 | 2022011419 | Nguyễn Trường Giang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 78 | 2022011248 | Nguyễn Trung Kiên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 79 | 2022011066 | Nguyễn Bảo Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 80 | 2022011643 | Hà Minh Tâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 81 | 2022011585 | Trần Hoàng Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 82 | 2022011857 | Phạm Nguyên Phương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 83 | 2022011069 | Trần Thọ Thăng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 84 | 2022011347 | Nguyễn Khánh Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 85 | 2022011072 | Trần Quỳnh Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 86 | 2022011926 | Nguyễn Khánh Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 87 | 2022011167 | Nguyễn Hiểu Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 88 | 2022011074 | Ngô Quang Phương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 89 | 2022011077 | Nguyễn Trung Hiếu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 90 | 2022011078 | Vũ Quang Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 91 | 2022011661 | HOÀNG CAO KHANH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 92 | 2022011081 | Đỗ Trung Quân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 93 | 2022011712 | Nguyễn Duy Việt Đức | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 94 | 2022011652 | Nguyễn Hà Phương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 95 | 2022011084 | Phạm Tuấn Nam | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 96 | 2022011085 | Nguyễn Mỹ Đường | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 97 | 2022011392 | Hoàng Xuân Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 98 | 2022011086 | Vũ Thùy Dung | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 99 | 2022011087 | Hồ Thanh Thủy Tiên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 100 | 2022011551 | Đàm Thái Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 101 | 2022011089 | Trần Tuấn Kiệt | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 102 | 2022011090 | Trịnh Ánh Dương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 103 | 2022011171 | Trần Đăng Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 104 | 2022011174 | Nguyễn Lương Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 105 | 2022011299 | Lục Bùi Thảo Nhi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 106 | 2022011294 | Nguyễn Thị Ngọc Lan | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 107 | 2022011277 | Phạm Thái Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 108 | 2022011935 | PHẠM MINH ANH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 109 | 2022011098 | Nguyễn Hoàng Mạnh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 110 | 2022011282 | Nguyễn Đình Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 111 | 2022011101 | Phạm Thị Kim Huệ | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 112 | 2022011632 | Đỗ Anh Khôi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 113 | 2022011184 | Lê Tuấn Đạt | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 114 | 2022011103 | Lê Anh Đức | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 115 | 2022011106 | Chu Đức Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 116 | 2022011556 | Võ Việt Hương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 117 | 2022011148 | Nguyễn Hoàng Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 118 | 2022011109 | Trần Hữu Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 119 | 2022011110 | Bùi Mạnh Duy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 120 | 2022011111 | Nguyễn Việt Duy Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 121 | 2022011467 | An Tuấn Vũ | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 122 | 2022011440 | Lê Anh Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 123 | 2022011113 | Phí Thành Đạt | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 124 | 2022011114 | Nguyễn Lê Hoàng Phúc | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 125 | 2022011115 | Lưu Mạnh Cường | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 126 | 2022011116 | Kim Phạm Duy Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 127 | 2022011117 | Nguyễn Khắc Hiếu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 128 | 2022011670 | NGUYỄN THẢO ANH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 129 | 2022011162 | Đỗ Minh Huyền | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 130 | 2022011264 | Vũ Minh Đăng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 131 | 2022011118 | Dương Xuân Tùng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 132 | 2022011562 | Nguyễn Kim Chi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 133 | 2022011168 | Nguyễn Ngọc Dũng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 134 | 2022011598 | VÕ CHẾ VIỆT THẮNG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 135 | 2022011220 | Tạ Minh Hiếu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 136 | 2022011939 | Nguyễn Anh Dũng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 137 | 2022011121 | Đào Hạnh Thu Thu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 138 | 2022011532 | Nguyễn Hồng Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 139 | 2022011122 | Phạm Chi Mai | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 140 | 2022011176 | Hoàng Kim Hương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 141 | 2022011187 | Trần Mai Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 142 | 2022011126 | Trần Quốc An | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 143 | 2022011815 | Triệu Thành Dũng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 144 | 2022011127 | Lê Thị Hải Ân Ân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 145 | 2022011811 | Phùng Huy Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 146 | 2022011131 | Võ Hồng Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 147 | 2022011829 | Bùi Duy Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 148 | 2022011396 | Ngô Quý Đăng Tuấn Tuấn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 149 | 2022011606 | Đào Linh Chi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 150 | 2022011149 | Lê Huy Phú | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 151 | 2022011571 | Hứa Hoàng Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 152 | 2022011133 | Nguyễn Hải Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 153 | 2022011134 | Nguyễn Ngọc Vương Vương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 154 | 2022011135 | Nguyễn Đức Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 155 | 2022011445 | Đoàn Quốc Thịnh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 156 | 2022011136 | Vũ Quyền Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 157 | 2022011137 | Giang Phương Lê | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 158 | 2022011138 | Nguyễn Thu Huyền | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 159 | 2022011139 | Nguyễn Thị Phương Thảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 160 | 2022011325 | Phạm Minh Châu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 161 | 2022011390 | Vũ An Bảo Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 162 | 2022011308 | Đào Bình An | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 163 | 2022011403 | ĐẶNG GIA KHÁNH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 164 | 2022011205 | LƯƠNG LINH CHI | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 165 | 2022011687 | Lê Trần Hà Trang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 166 | 2022011140 | Nguyễn Thành Trung | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 167 | 2022011141 | Đoàn Văn Thưởng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 168 | 2022011270 | Phan Anh Thiên Vũ | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 169 | 2022011287 | Lưu Nguyên Tuệ Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 170 | 2022011797 | Trịnh Hoàng Vũ | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 171 | 2022011225 | Vũ Bảo Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 172 | 2022011190 | Ngô Phan Quân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 173 | 2022011147 | Nguyễn Quang Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 174 | 2022011572 | Hoàng Công Thành | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 175 | 2022011281 | Vũ Tâm Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 176 | 2022011158 | Lý Hiển Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 177 | 2022011151 | Trần Diệu Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 178 | 2022011249 | Khuất Việt Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 179 | 2022011200 | Lã Duy Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 180 | 2022011788 | Ngô Tuệ Bình | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 181 | 2022011330 | Nguyễn Linh Chi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 182 | 2022011423 | Cao Hoàng Tùng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 183 | 2022011316 | Lâm Minh Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 184 | 2022011691 | Mai Hoàng Đức | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 185 | 2022011822 | Trần Duy Hoàng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 186 | 2022011355 | Bùi Trọng Bảo Khanh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 187 | 2022011395 | Nguyễn Phạm Ngọc Hà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 188 | 2022011337 | Lê Hoàng Gia Bách | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 189 | 2022011356 | PHẠM NGỌC MINH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 190 | 2022011179 | ĐÀO NGỌC ANH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 191 | 2022011353 | Nguyễn Hoàng Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 192 | 2022011979 | Vũ Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 193 | 2022011608 | Nguyễn Thượng Quyền | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 194 | 2022011185 | Nguyễn Mạnh Duy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 195 | 2022011881 | Nguyễn Quang Hà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 196 | 2022011301 | Nguyễn Phú Mạnh Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 197 | 2022011192 | Đào Long Vũ | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 198 | 2022011313 | Đỗ Hồng Chung | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 199 | 2022011194 | Nguyễn Ngọc Trung | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 200 | 2022011749 | TRẦN HUY HOÀNG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 201 | 2022011713 | Nhâm Phương Liên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 202 | 2022011418 | PHAN NGỌC ĐAN THANH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 203 | 2022011201 | Nguyễn Anh Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 204 | 2022011626 | Đào Thảo Vy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 205 | 2022011374 | Hoàng Thùy Tiên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 206 | 2022011386 | Thành Hùng Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 207 | 2022011212 | Phan Phúc Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 208 | 2022011516 | Bùi Đăng Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 209 | 2022011273 | Hoàng Ánh Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 210 | 2022011241 | Trịnh Khánh Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 211 | 2022011830 | Bùi Song Hùng Cường | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 212 | 2022011258 | Phạm Hà Kim | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 213 | 2022011254 | Đỗ Việt Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 214 | 2022011219 | Nguyễn Quang Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 215 | 2022011999 | Nguyễn Quang Bách | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 216 | 2022011874 | TRẦN HOÀNG BẢO CHÂU | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 217 | 2022011412 | Trịnh Thành Vinh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 218 | 2022011723 | Trần Anh Dũng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 219 | 2022011667 | Nguyễn Thiều An | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 220 | 2022011283 | Nguyễn Thị Hiền Trang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 221 | 2022011411 | Hoàng Đăng Khôi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 222 | 2022011762 | Phan Đình Hùng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 223 | 2022011792 | Nguyễn Hải Nam | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 224 | 2022011747 | Nguyễn Tài Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 225 | 2022011683 | Dương Tuấn Kiệt | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 226 | 2022011228 | Vũ Quang Khánh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 227 | 2022011231 | HOÀNG BÙI VIỆT ANH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 228 | 2022011657 | Chu Trung Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 229 | 2022011232 | Trần Duy Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 230 | 2022011235 | Hoàng Phi Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 231 | 2022011364 | Phùng Nguyễn Hải An | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 232 | 2022011320 | NGUYỄN TRỌNG NGHĨA | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 233 | 2022011684 | Lại Mạnh Tuấn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 234 | 2022011642 | Nguyễn Huỳnh Chân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 235 | 2022011255 | Nguyễn Bá Vinh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 236 | 2022011521 | Nguyễn Trần Tùng Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 237 | 2022011758 | DƯƠNG QUỲNH HOA | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 238 | 2022011550 | Đỗ Gia Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 239 | 2022011663 | Nguyễn Bình Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 240 | 2022011237 | Nguyễn Nhật Hoàng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 241 | 2022011266 | Lê Ngọc Minh Thư | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 242 | 2022011268 | Phạm Đức Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 243 | 2022011272 | Nguyễn Minh Phương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 244 | 2022011677 | Đào Việt Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 245 | 2022011384 | Tạ Minh Đức | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 246 | 2022011359 | NGUYỄN PHƯƠNG THẢO | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 247 | 2022011246 | Nông Lưu Bảo Trân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 248 | 2022011310 | Phan Ngọc Hương My | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 249 | 2022011400 | Vũ Lan Hương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 250 | 2022011349 | Dương Khánh Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 251 | 2022011250 | Lê Linh Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 252 | 2022011295 | Lê Vân Khanh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 253 | 2022011296 | Lê Minh Vân Khánh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 254 | 2022011269 | Nguyễn Quang Đạo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 255 | 2022011252 | ĐÀO HẢI HƯNG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 256 | 2022011303 | Nguyễn Minh Khuê | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 257 | 2022011389 | NGUYỄN TẤT ĐẠT | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 258 | 2022011621 | Nguyen Thi Hong Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 259 | 2022011261 | Hồ Lê Nam | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 260 | 2022011300 | Nguyễn Thị Thu Hà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 261 | 2022011876 | Nguyễn Hà Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 262 | 2022011689 | Lê Nhật Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 263 | 2022011335 | Đặng Hải Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 264 | 2022011750 | Vũ Nhật Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 265 | 2022011271 | Nguyễn Thái Phụng Như | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 266 | 2022011884 | LÊ NHẬT SƠN | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 267 | 2022011475 | Nguyễn Duy Hưng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 268 | 2022011286 | Vũ Thúy Ngân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 269 | 2022011289 | Phan Việt Tú | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 270 | 2022011633 | Nguyễn Việt Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 271 | 2022011578 | Phạm Thủy Tiên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 272 | 2022011352 | Nguyễn Mạnh Cường | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 273 | 2022011305 | Vũ Bảo Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 274 | 2022011659 | Quang Long Đỗ | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 275 | 2022011293 | Nguyễn Duy Quân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 276 | 2022011564 | Phạm Gia Bảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 277 | 2022011563 | Trần Hải Thanh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 278 | 2022011328 | Lê Trung Hiếu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 279 | 2022011379 | Vũ Huyền Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 280 | 2022011304 | Chu Ngọc Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 281 | 2022011487 | Nguyễn Anh Quân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 282 | 2022011332 | TRẦN ĐỖ ĐỨC NGHĨA | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 283 | 2022011706 | Hoàng An Khanh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 284 | 2022011306 | Vũ Minh Quân Quân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 285 | 2022011432 | Đặng Hoàng Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 286 | 2022011311 | Nguyễn Gia Khang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 287 | 2022011339 | Cún Gia Bảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 288 | 2022011459 | Nguyễn Xuân Tất Thắng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 289 | 2022011319 | Nguyễn Đình Nguyên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 290 | 2022011351 | Lê Hoàng Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 291 | 2022011340 | Nguyễn Việt Minh Khôi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 292 | 2022011734 | Trần Thế Hùng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 293 | 2022011552 | Phạm Phương Hoa | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 294 | 2022011406 | Lại Đức Tuấn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 295 | 2022011577 | Lê Minh Kiệt | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 296 | 2022011331 | Ngô Xuân Nam | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 297 | 2022011343 | Nguyễn Xuân Tùng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 298 | 2022011462 | Phạm Hải Đăng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 299 | 2022011334 | Phan Việt Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 300 | 2022011875 | Đặng Thái Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 301 | 2022011385 | Phạm Thị Trúc Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 302 | 2022011623 | Nguyễn Thùy Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 303 | 2022011772 | TRẦN XUÂN MAI | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 304 | 2022011345 | ĐẶNG HẢI LINH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 305 | 2022011872 | Võ Ngọc Hồng Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 306 | 2022011631 | Trần Hữu Thành | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 307 | 2022011692 | Giáp Đức Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 308 | 2022011430 | Bùi Thái Hoàng Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 309 | 2022011708 | Trần Quang Hà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 310 | 2022011363 | Phạm Thu Hải Yến | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 311 | 2022011357 | Nguyễn Hồng Mai | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 312 | 2022011867 | Trần Thị Tuyết Mai | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 313 | 2022011360 | Nguyễn Hữu Tuấn Tài | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 314 | 2022011365 | Ngô Trường Giang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 315 | 2022011362 | Phạm Ngân Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 316 | 2022011941 | Đào Thị Hồng Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 317 | 2022011383 | Trần Nhật Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 318 | 2022011821 | Trần Duy Thịnh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 319 | 2022011370 | Nguyễn Xuân Bình An | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 320 | 2022011369 | Bùi Hải Hà My | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 321 | 2022011808 | Phạm Đình Duy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 322 | 2022011485 | Nguyễn Gia Bảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 323 | 2022011733 | Phùng Đức Nguyên Phong | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 324 | 2022011380 | Nguyễn Quang Duy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 325 | 2022011558 | Hồ Quỳnh Hoa | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 326 | 2022011630 | Phạm Việt Mỹ | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 327 | 2022011702 | Nguyễn Quang Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 328 | 2022011470 | Vũ Minh Tiến | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 329 | 2022011482 | Công Thị Thu Hà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 330 | 2022011699 | Chu Bảo Ngọc | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 331 | 2022011399 | Nguyễn Hữu Bách | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 332 | 2022011391 | Đỗ Thị Minh Trang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 333 | 2022011415 | Nguyễn Công Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 334 | 2022011880 | Vũ Minh Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 335 | 2022011736 | Lê Hoa Hồng Hạnh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 336 | 2022011491 | Vũ Trần Mai Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 337 | 2022011679 | Chu Tuấn Nghĩa | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 338 | 2022011458 | nguyễn thành đô | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 339 | 2022011402 | Trần Thị Thùy Trang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 340 | 2022011961 | Chu Hữu Đăng Trường | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 341 | 2022011454 | Vũ Quốc Bảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 342 | 2022011501 | Vũ Thị Minh Huế | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 343 | 2022011512 | Quách Hương Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 344 | 2022011900 | Nguyễn Phương Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 345 | 2022011490 | Nguyễn Tuấn Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 346 | 2022011493 | Dương Thu Hà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 347 | 2022011887 | Nguyễn Bích Thu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 348 | 2022011798 | Hoàng Anh Thư | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 349 | 2022011893 | Nguyễn Đặng Việt Tuấn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 350 | 2022011975 | Nguyễn Đình Phú | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 351 | 2022011866 | Nguyễn Duy Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 352 | 2022011420 | NGUYỄN TIẾN DŨNG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 353 | 2022011437 | Lê Đình Đạo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 354 | 2022011422 | Vũ Vĩnh An | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 355 | 2022011496 | Nguyễn Ngọc Duy Hưng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 356 | 2022011424 | Nguyen Duc Duy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 357 | 2022011497 | Vũ Hoàng Mai Nhi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 358 | 2022011534 | Phan Huy Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 359 | 2022011444 | Nguyễn Thị Khánh Vi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 360 | 2022011446 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 361 | 2022011617 | BÙI TRẦN KIM NGỌC | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 362 | 2022011447 | Nguyễn Lê Hoài Trân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 363 | 2022011451 | Nguyễn Thành Quang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 364 | 2022011639 | Huy Tùng Nguyễn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 365 | 2022011968 | Nguyễn Đức Hùng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 366 | 2022011455 | Phan Đức Trung | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 367 | 2022011474 | Lê Nguyễn Minh Ngọc | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 368 | 2022011658 | Đinh Tùng Dương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 369 | 2022011756 | Trần Quang Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 370 | 2022011594 | Nguyễn Minh Khôi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 371 | 2022011505 | Kiều Gia Kiên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 372 | 2022011752 | PHẠM NGỌC MINH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 373 | 2022011480 | Nguyễn Đức Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 374 | 2022011776 | Nguyễn Tuấn Hưng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 375 | 2022011956 | Nguyen Quynh Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 376 | 2022011777 | VŨ NGUYÊN HẠO | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 377 | 2022011671 | Phạm Tuấn Dũng Dũng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 378 | 2022011989 | Nguyễn Mạnh Đức | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 379 | 2022011567 | Nguyễn Thanh Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 380 | 2022011698 | Nguyễn Phương Trà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 381 | 2022011502 | Hoàng Hiền Trang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 382 | 2022011666 | Đặng Vũ Tùng Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 383 | 2022011525 | Đào Danh Tùng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 384 | 2022011509 | LÊ XUÂN ĐẠT | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 385 | 2022011515 | NGUYỄN QUANG HƯNG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 386 | 2022011587 | Trịnh Xuân Thành | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 387 | 2022011934 | Lê Thành An | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 388 | 2022011804 | Trịnh Đức Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 389 | 2022011819 | Nguyễn Đức Trung | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 390 | 2022011533 | Ngô Hoàng Diệu Chi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 391 | 2022011554 | Nguyễn Phương Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 392 | 2022011885 | Đinh Kim Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 393 | 2022011548 | Nguyễn Minh Châu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 394 | 2022011549 | Vũ Hoàng Nhật Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 395 | 2022011697 | Trần Hoàng Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 396 | 2022011561 | Lê Ngọc Khôi Nguyên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 397 | 2022011863 | Vũ Ngọc Đức | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 398 | 2022011680 | Thái Hoàng Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 399 | 2022011566 | Đào Ngọc Hà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 400 | 2022011904 | Nguyễn Lê Tuấn Duy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 401 | 2022011761 | Lều Đăng Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 402 | 2022011581 | Trần Văn Tuấn Tuấn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 403 | 2022011580 | Phan Nguyễn Tuấn Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 404 | 2022011794 | Nguyễn Bá Đông | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 405 | 2022011832 | Đào Hoàng Dũng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 406 | 2022011949 | Vũ Đức Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 407 | 2022011654 | Nguyễn Phượng Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 408 | 2022011897 | Trương Thùy Phương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 409 | 2022011590 | Đỗ Quang Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 410 | 2022011609 | Quách Hương Giang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 411 | 2022011774 | Nguyễn Bảo Nhi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 412 | 2022011638 | Mai Ngọc Đức | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 413 | 2022011593 | NGUYỄN HOÀNG NAM | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 414 | 2022011924 | Nguyễn Hồng Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 415 | 2022011665 | Phan Hải Nam | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 416 | 2022011595 | Nguyễn Hương Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 417 | 2022011597 | Ngô Xuân Tú | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 418 | 2022011624 | Phan Nhật Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 419 | 2022011755 | Cao Thái Hà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 420 | 2022011971 | Trần Đức Vinh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 421 | 2022011983 | Trần Hoàng Lâm Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 422 | 2022011611 | Nguyễn Tuấn Hùng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 423 | 2022011882 | Nguyễn Việt Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 424 | 2022011610 | Hoàng Khánh Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 425 | 2022011751 | Nguyễn Tuấn Kiệt | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 426 | 2022011616 | Trương Quốc Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 427 | 2022011962 | Lê Vũ Minh Hà | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 428 | 2022011625 | Nguyễn Hoài Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 429 | 2022011648 | Nguyễn Huy Hải | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 430 | 2022011843 | Tạ Quốc Đạt | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 431 | 2022011629 | HA BUI KHOI NGUYEN | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 432 | 2022011835 | Phan Trung Kiên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 433 | 2022011770 | Trịnh Minh Quân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 434 | 2022011948 | Ngô Thúy Quỳnh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 435 | 2022011864 | Nguyễn Vân Chi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 436 | 2022011877 | Hoàng Đức Nghĩa | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 437 | 2022011847 | Trần Huy Nghĩa | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 438 | 2022011896 | Nguyễn Việt Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 439 | 2022011816 | Trần Lê Gia Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 440 | 2022011790 | Trần Hà Quang Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 441 | 2022011745 | Nguyễn Quốc Khánh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 442 | 2022011653 | Dao Khanh Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 443 | 2022011742 | Nguyễn Minh Thảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 444 | 2022011664 | Bùi Quang Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 445 | 2022011800 | Lê Duy Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 446 | 2022011682 | Phan Đức Hạnh Như | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 447 | 2022011685 | Trần Văn Toản Toản | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 448 | 2022011688 | Lê Hải Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 449 | 2022011715 | Tạ Kim Chi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 450 | 2022011746 | Cao Nhật Nam | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 451 | 2022011690 | Nguyễn Tuệ Lâm Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 452 | 2022011730 | Nguyễn Át | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 453 | 2022011703 | Phùng Khôi Nguyên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 454 | 2022011701 | Võ Văn Hồng Phúc | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 455 | 2022011705 | Nguyễn Thế Khang Khang | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 456 | 2022011913 | Nguyễn Thùy Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 457 | 2022011841 | Đỗ Gia Bảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 458 | 2022011918 | Nguyễn Hà Phương | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 459 | 2022011883 | Nguyễn Đức Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 460 | 2022011909 | Phạm Đình Huy | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 461 | 2022011801 | Lê Huy Đại | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 462 | 2022011726 | Bùi Hoàng Phúc Lâm Lâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 463 | 2022011773 | Trần Đức An | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 464 | 2022011718 | Trần Thị Bích Hạnh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 465 | 2022011720 | Đặng Thị Mai Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 466 | 2022011960 | Đinh Hà Châu Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 467 | 2022011724 | Hoàng Hải | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 468 | 2022011889 | Nguyễn Lương Chính | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 469 | 2022011732 | Nguyễn Đăng Khôi | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 470 | 2022011743 | NGUYỄN KHẮC MINH HIẾU | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 471 | 2022011741 | NGO THE ANH | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 472 | 2022011922 | NGUYỄN ĐĂNG PHÚC HƯNG | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 473 | 2022011974 | Đinh Nhật Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 474 | 2022011765 | Trịnh Thu Thảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 475 | 2022011823 | Nguyễn Việt Dũng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 476 | 2022011805 | Nguyễn Hải Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 477 | 2022011803 | Tạ Xuân Hiếu | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 478 | 2022011813 | Hoàng Nguyên Bảo | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 479 | 2022011898 | Quốc Anh Nguyễn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 480 | 2022011982 | Tạ Hồng Phúc | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 481 | 2022011838 | Trần Bằng Linh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 482 | 2022011840 | Vũ Nguyên Long | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 483 | 2022011873 | Nguyễn Thị Tú Quyên | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 484 | 2022011854 | Hoàng Mạnh Cường | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 485 | 2022011870 | Đặng Linh Ngân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 486 | 2022011891 | Nguyễn Lưu Thanh Xuân | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 487 | 2022011923 | Nguyễn Tiến Thắng | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 488 | 2022011903 | Nguyễn Đức Tâm | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 489 | 2022011965 | Nguyễn Nhật Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 490 | 2022011921 | Nguyễn Đặng Đức Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 491 | 2022011925 | Nguyễn Việt Anh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 492 | 2022011967 | Đỗ Đức Minh | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 493 | 2022011932 | Dương Hoàng Sơn | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 494 | 2022011937 | Nguyễn Huy Phong | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 495 | 2022011950 | Phạm Quang Bách | Miễn kiểm tra và phỏng vấn | |
| 496 | 2022011180 | Hoàng Tiến Bảo | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 497 | 2022011696 | Nguyễn Đăng Vinh Vinh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 498 | 2022011541 | Nguyễn Trọng Nghĩa | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 499 | 2022011208 | Nguyễn Xuân Hồng Vũ | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 500 | 2022011344 | Nguyễn Văn Giang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 501 | 2022011244 | Từ Minh Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 502 | 2022011831 | Nguyễn Văn Nhật Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 503 | 2022011224 | Nguyễn Thanh Hiền | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 504 | 2022011226 | Nguyễn Philippe | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 505 | 2022011238 | Trần Nhật Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 506 | 2022011499 | Nguyễn Quốc Trung Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 507 | 2022011546 | Dương Minh Nghĩa | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 508 | 2022011614 | Lê Minh Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 509 | 2022011262 | Nguyễn Phạm Hải Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 510 | 2022011393 | BÙI CÔNG HUY | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 511 | 2022011342 | Nguyễn Trung Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 512 | 2022011297 | Chu Đức Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 513 | 2022011309 | Nguyễn Phúc Bảo | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 514 | 2022011321 | Nguyễn Hoàng Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 515 | 2022011323 | Hà Lê Hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 516 | 2022011647 | Cấn Minh Hiển | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 517 | 2022011397 | Đặng Trần Tiến | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 518 | 2022011530 | Nguyễn Thế Khải | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 519 | 2022011358 | Nguyễn Đức Trung | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 520 | 2022011361 | Muôn Đức Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 521 | 2022011468 | ngô cao nhật minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 522 | 2022011865 | Chu Khắc Thái Đức Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 523 | 2022011398 | NGUYỄN VĂN LINH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 524 | 2022011426 | Phạm Ngọc Phương Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 525 | 2022011456 | Nguyễn Phúc Khang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 526 | 2022011888 | Nguyễn Hoàng Nguyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 527 | 2022011439 | Phạm Quang Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 528 | 2022011489 | Lê Trung Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 529 | 2022011442 | Quách Nhật Bảo Sơn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 530 | 2022011466 | Nguyen Gia Bach | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 531 | 2022011481 | Vũ Minh Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 532 | 2022011495 | Trịnh Anh Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 533 | 2022011735 | Nguyễn Tuấn Cường | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 534 | 2022011517 | Lương Ngọc Cường | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 535 | 2022011576 | Trương Xuân Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 536 | 2022011641 | Lê Hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 537 | 2022011527 | Đỗ Quang Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 538 | 2022011644 | Nguyễn Đức Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 539 | 2022011862 | Nguyễn Đức Mạnh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 540 | 2022011769 | Lại Minh Thu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 541 | 2022011559 | Nguyễn Đức Duy Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 542 | 2022011711 | Nguyen Chi Dung | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 543 | 2022011674 | Nguyễn Vũ Tuấn Hải | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 544 | 2022011739 | Vũ Quang Tùng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 545 | 2022011817 | Đỗ Duy Toàn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 546 | 2022011615 | Nguyễn Thái Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 547 | 2022011760 | Nguyễn Hưng Thịnh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 548 | 2022011796 | Trần Đức Mạnh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 549 | 2022011660 | trần thế hiển | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 550 | 2022011676 | Phạm Trí Nguyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 551 | 2022011694 | Nguyễn Xuân Kiên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 552 | 2022011784 | Vũ Tuấn Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 553 | 2022011933 | Nguyễn Thái An | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 554 | 2022011754 | Nguyễn Đắc Cường | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 555 | 2022011757 | Đặng Quang Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 556 | 2022011824 | Nguyễn Đức Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 557 | 2022011791 | Vũ Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 558 | 2022011828 | Tào Đức Khiêm | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 559 | 2022011807 | Vũ Hải Long | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 560 | 2022011902 | Hoàng Việt Dũng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 561 | 2022011981 | Trần Việt Hùng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 562 | 2022011959 | Đinh Nguyễn Quang Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 563 | 2022011848 | Nguyễn Mạnh Dũng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 564 | 2022011930 | Đỗ Trung Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 565 | 2022011905 | Lê Duy Ánh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 566 | 2022011911 | Trần Việt Phương | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 567 | 2022011958 | Ngô Trần Ngọc Ánh Ánh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 568 | 2022011350 | Vũ Thị Phương Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 569 | 2022011033 | Nguyễn Minh Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 570 | 2022011054 | Lê Duy Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 571 | 2022011055 | Vũ Tùng Lâm | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 572 | 2022011067 | Phạm Xuân Hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 573 | 2022011068 | Trần Hoàng Vũ | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 574 | 2022011120 | BÙI CHÍNH NGUYÊN | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 575 | 2022011806 | Trần Yến Nhi | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 576 | 2022011164 | Đỗ Sơn Nam | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 577 | 2022011312 | Nguyễn Huy Hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 578 | 2022011234 | Đoàn Quang Việt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 579 | 2022011483 | Đỗ Đức Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 580 | 2022011600 | Phạm Ngọc Trường | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 581 | 2022011586 | Nguyễn Đình Minh Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 582 | 2022011488 | Đỗ Công Tuấn Hưng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 583 | 2022011717 | Nguyễn Đức Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 584 | 2022011936 | Nguyễn Quang Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 585 | 2022011978 | Lê Đình Bình | Tham gia kiểm tra kiến thức | 1 |
| 586 | 2022011178 | Nguyễn Quang Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 587 | 2022011076 | PHẠM ĐỨC THÀNH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 588 | 2022011143 | Trần Thị Phương Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 589 | 2022011907 | Hoàng Đình Quốc An | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 590 | 2022011251 | Vũ Quang Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 591 | 2022011387 | Nguyễn Vân Trang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 592 | 2022011329 | QUÁCH HẢI NAM | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 593 | 2022011401 | Nguyễn Thái Tú | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 594 | 2022011408 | Nguyễn Văn Hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 595 | 2022011378 | Nguyễn Hoàng Nghĩa Nghĩa | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 596 | 2022011637 | Nguyễn Minh Quang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 597 | 2022011878 | Đỗ Thanh Lực | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 598 | 2022011988 | Đinh Quang Dũng Dũng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 599 | 2022011070 | Phạm Xuân Nhi | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 600 | 2022011016 | Nguyễn Nhật Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 601 | 2022011017 | Phương Huyền Nguyễn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 602 | 2022011019 | ĐỖ MINH HIỂN Hiển | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 603 | 2022011031 | Lê Đức Hùng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 604 | 2022011035 | Trần Đình Mạnh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 605 | 2022011047 | Lâm Chí Cường | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 606 | 2022011051 | Nguyễn Hà My | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 607 | 2022011721 | Nguyen Minh Hoang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 608 | 2022011799 | Cao Danh Quang Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 609 | 2022011257 | nguyễn công anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 610 | 2022011169 | Vũ Xuân Sáng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 611 | 2022011060 | Trần Phúc Nguyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 612 | 2022011478 | Nguyễn Minh Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 613 | 2022011203 | Hoàng Long | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 614 | 2022011071 | Đặng Thành Nam | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 615 | 2022011075 | Nguyễn Tiến Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 616 | 2022011079 | Hà Tuấn Đạt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 617 | 2022011082 | Phan Đăng Cơ | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 618 | 2022011681 | Nguyễn Việt Quang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 619 | 2022011088 | NGUYỄN VĂN THỊNH THỊNH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 620 | 2022011091 | Lưu Đình Gia Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 621 | 2022011095 | Đoàn Nguyễn Nam | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 622 | 2022011869 | Hải Nguyễn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 623 | 2022011382 | Lê Phúc Nguyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 624 | 2022011367 | Nguyễn Quang Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 625 | 2022011547 | Ngô trần Hoàng Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 626 | 2022011450 | Phí Mạnh Đạt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 627 | 2022011514 | Lê Huy Bảo | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 628 | 2022011919 | Vũ Đức Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 629 | 2022011119 | Đỗ Hà Ân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 630 | 2022011123 | Nguyễn Tiến Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 631 | 2022011125 | Nguyễn Thế Thịnh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 632 | 2022011128 | trương việt hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 633 | 2022011574 | Nguyễn Hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 634 | 2022011130 | Đinh Ngọc Bảo | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 635 | 2022011132 | Bùi Quang Vinh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 636 | 2022011507 | Nguyễn Đức Hùng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 637 | 2022011946 | Vũ Đức Việt Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 638 | 2022011145 | Nguyễn Phúc Tân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 639 | 2022011233 | Khôi Bùi | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 640 | 2022011768 | Phùng Tiến Đạt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 641 | 2022011227 | Hà Thanh Tùng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 642 | 2022011193 | BÙI LÂM BÁCH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 643 | 2022011592 | Thái Doãn Kiên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 644 | 2022011196 | Đỗ Đức Vinh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 645 | 2022011172 | Đặng Viết Hoàng Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 646 | 2022011177 | Nguyễn Huy Hoàng Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 647 | 2022011217 | Nguyễn Như Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 648 | 2022011256 | Phạm Ngọc Anh Thơ | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 649 | 2022011278 | Lê Trang Linh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 650 | 2022011327 | Trương Nguyễn Hương Linh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 651 | 2022011518 | Nguyễn Hương Trà | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 652 | 2022011628 | Trần Phương Trà My | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 653 | 2022011421 | Nguyễn Hữu Thành | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 654 | 2022011161 | Ngô Ngọc Thảo Nguyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 655 | 2022011154 | Phạm Minh Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 656 | 2022011964 | Trần An Duyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 657 | 2022011253 | Trần Minh Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 658 | 2022011260 | Nguyễn Quỳnh Diệu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 659 | 2022011292 | Nguyễn Vũ Hiếu Trung | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 660 | 2022011557 | Nguyễn Hoàng Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 661 | 2022011634 | Đỗ Thùy Dương | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 662 | 2022011416 | Nguyễn Hương Trà | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 663 | 2022011477 | Nguyễn Minh Châu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 664 | 2022011931 | Đặng Đức Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 665 | 2022011618 | Phạm Gia Triệu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 666 | 2022011274 | NGUYỄN PHẠM NGỌC MAI | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 667 | 2022011409 | NGUYỄN NGỌC TRÂM | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 668 | 2022011536 | Tăng Minh Hùng Hùng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 669 | 2022011324 | Phạm Tiến Nhật | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 670 | 2022011744 | Nguyễn Thị Vân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 671 | 2022011469 | TRẦN SỸ HOÀN | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 672 | 2022011523 | Nguyễn Đức Minh Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 673 | 2022011381 | Hà Gia Hiển | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 674 | 2022011472 | Nguyễn Ngọc Mai Lan | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 675 | 2022011656 | Nguyễn Ngọc Minh Tuệ | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 676 | 2022011860 | Trần An Thái | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 677 | 2022011879 | Nguyễn Ngọc Minh Hà | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 678 | 2022011039 | Bùi Thành Vinh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 679 | 2022011985 | Bùi Hoàng Việt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 680 | 2022011814 | Đặng Thu Phương | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 681 | 2022011186 | Đỗ Việt Tùng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 682 | 2022011210 | Tôn Hoàng Phúc | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 683 | 2022011175 | Nguyễn Đặng Hồng Lĩnh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 684 | 2022011927 | Quách Minh Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 685 | 2022011486 | Nguyễn Quang Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 686 | 2022011603 | Phạm Đỗ Anh Tuấn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 687 | 2022011522 | Đỗ Duy Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 688 | 2022011405 | Vũ trần Kiên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 689 | 2022011479 | Trịnh Quang Khánh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 690 | 2022011837 | Nguyễn Trọng Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 691 | 2022011528 | dương minh hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 692 | 2022011920 | Hoàng Trần Khánh Phúc | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 693 | 2022011635 | NGUYỄN NAM QUỐC | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 694 | 2022011886 | BÙI NGUYỄN NGỌC HUYỀN | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 695 | 2022011839 | Trần Thành Vinh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 696 | 2022011763 | Vũ Tùng Lâm | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 697 | 2022011906 | Nguyễn Minh Hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 698 | 2022011613 | Hoàng Đức Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 699 | 2022011045 | PHẠM THẾ VIỆT | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 700 | 2022011063 | Nguyễn Hà Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 701 | 2022011096 | Trần Khánh Chi | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 702 | 2022011492 | Phạm Hồng Hưng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 703 | 2022011239 | NGUYỄN QUANG MINH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 704 | 2022011317 | Phan Huệ Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 705 | 2022011901 | ĐẶNG NHÂN CHÍNH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 706 | 2022011766 | Trần Trọng Đức Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 707 | 2022011494 | Vũ Đức Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 708 | 2022011544 | Trần Ngọc Mai Linh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 709 | 2022011767 | Nguyễn Thanh Trúc Trúc | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 710 | 2022011781 | Bùi Hoàng Phúc Phúc | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 711 | 2022011649 | NGUYỄN MINH DƯƠNG | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 712 | 2022011846 | Kiều Lê Minh Quân Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 713 | 2022011899 | Trần Tuấn Cường | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 714 | 2022011973 | Vũ Nam Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 715 | 2022011181 | Bùi Khánh Sơn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 716 | 2022011197 | Nguyễn Duy Khôi Khôi | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 717 | 2022011553 | Trần Đình Hùng Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 718 | 2022011461 | LÊ MINH NHẬT | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 719 | 2022011640 | Nguyễn Minh Quang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 720 | 2022011314 | Nguyễn Nhật Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 721 | 2022011097 | Trần Hiếu Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 722 | 2022011100 | Bùi Việt Thành | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 723 | 2022011417 | Vương Tuấn Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 724 | 2022011725 | Nguyễn trọng Minh khoa | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 725 | 2022011156 | Nguyễn Bình Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 726 | 2022011155 | Đặng Thành Nam Nam | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 727 | 2022011453 | NGUYỄN MINH ĐỨC | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 728 | 2022011284 | Bùi Minh Hiển | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 729 | 2022011539 | Lê Anh Sơn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 730 | 2022011526 | Vũ Dương Trường Đạt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 731 | 2022011338 | Bùi Gia Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 732 | 2022011607 | Nguyễn Nhật Lâm | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 733 | 2022011508 | DƯƠNG ĐĂNG DUY ANH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 734 | 2022011673 | Le Cong Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 735 | 2022011596 | Nguyễn Minh Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 736 | 2022011700 | Lại Huy Tùng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 737 | 2022011802 | Đào Anh Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 738 | 2022011980 | Trần Huy Toàn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 739 | 2022011191 | Bùi Khải Sơn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 740 | 2022011945 | Hồ Nhật Minh Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 741 | 2022011093 | Ngô Lâm | Tham gia kiểm tra kiến thức | 3 |
| 742 | 2022011024 | Vũ Đại Dương | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 743 | 2022011348 | LÊ KHÔI NGUYÊN | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 744 | 2022011083 | Nguyễn Ngọc Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 745 | 2022011108 | Nguyễn Thành Trung | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 746 | 2022011170 | Nguyễn Trọng Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 747 | 2022011778 | Nguyễn Ngọc Khang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 748 | 2022011427 | ĐẶNG DUY ĐỨC | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 749 | 2022011407 | Nguyễn Hải Nam | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 750 | 2022011834 | Phạm Đức Long | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 751 | 2022011573 | Đào Huy Hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 752 | 2022011575 | Lê Khoa Thành | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 753 | 2022011582 | Đỗ Quốc Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 754 | 2022011759 | Hoàng Cao Phong | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 755 | 2022011686 | Phạm Gia Bảo | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 756 | 2022011722 | NGUYỄN HỒNG CƠ | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 757 | 2022011142 | Lê Việt Ân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 758 | 2022011972 | NGÔ ANH DŨNG | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 759 | 2022011018 | Lê Ngọc Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 760 | 2022011908 | Lại Nam Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 761 | 2022011928 | Trần Khôi Nguyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 762 | 2022011020 | Kim Quang Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 763 | 2022011259 | Trương Ngân Giang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 764 | 2022011298 | Đỗ Nam Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 765 | 2022011275 | Phạm Hiền Mai Linh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 766 | 2022011471 | PHAN TUẤN QUANG | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 767 | 2022011376 | Nguyễn Hà Phương | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 768 | 2022011779 | Phạm Gia Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 769 | 2022011589 | Nguyễn Ngọc Mai | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 770 | 2022011650 | Chử Quang Minh Đức Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 771 | 2022011820 | TRẦN QUANG DUY | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 772 | 2022011795 | TRỊNH QUANG MINH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 773 | 2022011073 | Nghiêm Tuấn Khang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 774 | 2022011764 | Nguyễn Văn An | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 775 | 2022011498 | Nguyễn Đình Tâm | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 776 | 2022011476 | Nguyễn Lê Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 777 | 2022011520 | Đỗ Thế Long | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 778 | 2022011953 | Nguyễn Tiến Đạt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 779 | 2022011473 | Trần Quang Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 780 | 2022011222 | Phạm Minh Triết | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 781 | 2022011836 | Nguyễn Quang Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 782 | 2022011560 | NGUYỄN MINH ANH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 783 | 2022011441 | Trần Hữu Trung | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 784 | 2022011987 | Dương Thu Phương | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 785 | 2022011288 | Nguyễn Đức Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 786 | 2022011672 | Dương Quốc Trung | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 787 | 2022011146 | Tạ Ngọc Bảo Ngọc Bảo | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 788 | 2022011005 | Dương Hoàng Tuấn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 789 | 2022011211 | Vương Văn Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 790 | 2022011336 | Bùi Minh Việt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 791 | 2022011465 | Vũ Xuân Điệp | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 792 | 2022011080 | Nguyễn Minh Thành | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 793 | 2022011107 | Nguyễn Trung Toàn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 794 | 2022011112 | TỐNG VŨ TUẤN THÀNH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 795 | 2022011276 | VŨ MINH ĐỨC | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 796 | 2022011601 | Nguyễn Hà Hùng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 797 | 2022011602 | Ngô Hoàng Hiệp | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 798 | 2022011851 | Trương Hải Lâm | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 799 | 2022011844 | Trần Quốc Thái Thái | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 800 | 2022011825 | Nguyễn Quang Minh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 801 | 2022011858 | VŨ HOÀNG LÂN | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 802 | 2022011160 | Đặng Bình Dương | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 803 | 2022011740 | Chu Minh Nguyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 804 | 2022011443 | Lê Anh Duy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 805 | 2022011285 | Đỗ Nam Khánh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 806 | 2022011619 | Nguyễn Cảnh Triều | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 807 | 2022011213 | Nguyễn Ngọc Thư | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 808 | 2022011849 | Chu Duy Sáng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 809 | 2022011738 | Nguyễn Phúc Hoàng Long | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 810 | 2022011651 | Vũ Xuân Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 811 | 2022011780 | Lù Văn Thái | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 812 | 2022011326 | TỐNG NAM LONG | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 813 | 2022011826 | Hoàng Thái Dương | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 814 | 2022011929 | Bùi Công Hoàn | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 815 | 2022011951 | LÊ GIA NAM | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 816 | 2022011605 | Nguyễn Thị Hương Giang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 817 | 2022011868 | Hoàng Kỳ Duyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 818 | 2022011789 | Lê Duy Bảo Long | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 819 | 2022011199 | Đoàn Trường An | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 820 | 2022011206 | Bùi Tiến Mạnh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 821 | 2022011368 | Nguyễn Xuân Nhật | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 822 | 2022011555 | Nguyễn Thị Liên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 823 | 2022011341 | Đặng Trung Hiếu | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 824 | 2022011910 | LÊ DUY THÀNH | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 825 | 2022011372 | Nguyễn Văn Khôi | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 826 | 2022011438 | Nguyễn Bảo Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 827 | 2022011410 | Phan Đình Bảo Phúc | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 828 | 2022011538 | Nguyễn Hoàng Long | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 829 | 2022011531 | NGUYỄN ĐỨC LONG | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 830 | 2022011524 | Nguyễn Thị Tuyết Nhi | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 831 | 2022011704 | Mã Tri Sung | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 832 | 2022011622 | Hoàng Tri Đạt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 833 | 2022011693 | Lã Tuấn Đạt | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 834 | 2022011938 | Lê Quang Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 835 | 2022011026 | Ngô Nam Khoa | Tham gia kiểm tra kiến thức | 2 |
| 836 | 2022011236 | Trần Minh Trí | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 837 | 2022011729 | Bùi Lê Đức Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 838 | 2022011449 | Ngô Hương Trúc | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 839 | 2022011460 | Nguyễn Thị Kim Ngân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 840 | 2022011916 | Phạm Hồng An | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 841 | 2022011247 | Trịnh Văn Quyết | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 842 | 2022011513 | Tăng Bá Lâm | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 843 | 2022011669 | Giáp Hoàng Thịnh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 844 | 2022011166 | Chu Chính Quân Quân | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 845 | 2022011183 | Ngô Huỳnh Minh Khôi | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 846 | 2022011198 | Nguyễn Ngọc Thanh Trúc | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 847 | 2022011737 | Nguyễn Trường Giang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 848 | 2022011163 | VŨ GIANG MINH HOÀNG | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 849 | 2022011506 | Phạm Hữu Huy | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 850 | 2022011216 | PHẠM GIA PHÚC | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 851 | 2022011346 | Trần Hoàng Bảo Uyên | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 852 | 2022011852 | Htoo Saw Ricky Chit Yin | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 853 | 2022011584 | Mai Hoài Nam | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 854 | 2022011853 | Hoàng Trung Hải | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 855 | 2022011944 | Trịnh Phương Nam | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 856 | 2022011204 | Vũ Tuấn Anh | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 857 | 2022011315 | Nguyễn Trường Giang Giang | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 858 | 2022011431 | Phan Minh Khôi | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 859 | 2022011565 | Lê Đức Quý | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 860 | 2022011510 | Đinh Ngọc Hải | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 861 | 2022011710 | Đào Văn Đức | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 862 | 2022011678 | Nguyễn Việt Hoàng | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 863 | 2022011061 | Cao Ngân An | Tham gia kiểm tra kiến thức | 4 |
| 864 | 2022011003 | Nguyễn Việt Bắc | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 865 | 2022011009 | Nguyễn Việt Bắc | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 866 | 2022011012 | Nguyễn Văn A Quan | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 867 | 2022011052 | Phạm Đình Đại Đức | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 868 | 2022011243 | lê thị hiền khanh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 869 | 2022011969 | TÔ THỊ VÂN ANH | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 870 | 2022011065 | Lê Nguyễn An Hà | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 871 | 2022011215 | Nguyễn Hùng Cường | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 872 | 2022011092 | Nguyễn Duy Dương | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 873 | 2022011094 | Đặng Việt Thái | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 874 | 2022011099 | Balapure Omprasad | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 875 | 2022011414 | Đinh Quốc Thái | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 876 | 2022011102 | Trần Văn Linh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 877 | 2022011104 | Nguyễn Gia Kiệt | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 878 | 2022011105 | Khuất Quang Huy | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 879 | 2022011966 | Nguyễn Hữu Độ | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 880 | 2022011716 | Nguyễn Quốc Thành Thành | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 881 | 2022011124 | Nguyễn Hiền Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 882 | 2022011129 | Nguyễn Bảo Hân | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 883 | 2022011157 | Nguyễn Đình Tuân Tuân | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 884 | 2022011263 | Trần Ngọc Mai Linh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 885 | 2022011189 | Trịnh Văn Quyết | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 886 | 2022011265 | Lư Phương Linh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 887 | 2022011223 | Trương Anh Đức | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 888 | 2022011173 | Lê Tuấn Hùng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 889 | 2022011152 | Hoàng Hồng Hạnh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 890 | 2022011782 | Ngô Quang Đạo | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 891 | 2022011786 | Ngô Quang Đúc | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 892 | 2022011895 | Nguyễn Yến Chi | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 893 | 2022011302 | Nguyễn Trọng Sơn | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 894 | 2022011195 | Hoàng Vân Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 895 | 2022011775 | Nguyễn Đăng Khoa | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 896 | 2022011404 | Nguyễn Đặng Trung Kiên | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 897 | 2022011366 | Nguyễn Thị Thanh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 898 | 2022011322 | Nguyễn Thị Phương Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 899 | 2022011545 | Nguyễn Viết Đại Đại | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 900 | 2022011892 | Lê Trung Hiếu | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 901 | 2022011229 | Bùi Duy Tuyến | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 902 | 2022011240 | Nguyễn Phương Thảo | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 903 | 2022011242 | Bùi Xuân Hùng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 904 | 2022011267 | Nguyễn Đức Thắng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 905 | 2022011452 | lý quang trường | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 906 | 2022011279 | Lê Thị Minh Anh Minh Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 907 | 2022011655 | Nguyen Huy | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 908 | 2022011850 | Trần Gia Phong | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 909 | 2022011428 | Nguyễn Văn Ban | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 910 | 2022011709 | Nguyễn Đình Hiếu | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 911 | 2022011333 | PHẠM THỊ NGỌC HUYỀN | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 912 | 2022011540 | Lê Thu Linh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 913 | 2022011707 | Lê Đức Duy | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 914 | 2022011645 | Vũ Liên Thảo | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 915 | 2022011535 | Phạm Văn Khiêm | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 916 | 2022011429 | Phạm Đoàn Phúc Anh Phúc Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 917 | 2022011612 | Khuất Duy Hiếu | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 918 | 2022011371 | Lê Quốc Tuấn | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 919 | 2022011861 | Ngô Quang Thắng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 920 | 2022011859 | Trần Minh Hiếu | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 921 | 2022011842 | Lê Thị Phương Mai Mai | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 922 | 2022011377 | Vũ Quang Minh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 923 | 2022011373 | Đoàn Quang USTH Test | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 924 | 2022011388 | Đàm Quốc Khánh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 925 | 2022011394 | Đỗ Thị Thu Huế Huế | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 926 | 2022011970 | Đỗ Thanh Sơn | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 927 | 2022011413 | Nguyễn Đức Khải | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 928 | 2022011856 | Lê Cẩm Nhung | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 929 | 2022011818 | Vũ Xuân Tùng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 930 | 2022011435 | Vũ Tùng Lâm | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 931 | 2022011662 | Đỗ Huy Quang | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 932 | 2022011433 | NGUYỄN TÙNG DƯƠNG DƯƠNG | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 933 | 2022011812 | Đỗ Tùng Khánh Khánh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 934 | 2022011448 | Hoang Tuan Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 935 | 2022011542 | Trần Quang Đạt Quang Đạt | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 936 | 2022011457 | Vũ Lê Thái Dương | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 937 | 2022011731 | Lê Cao Thái | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 938 | 2022011537 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 939 | 2022011845 | Nguyễn Quốc Hưng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 940 | 2022011809 | Vũ Trường Sơn | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 941 | 2022011484 | ĐỖ LÊ HOÀNG HOÀNG | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 942 | 2022011579 | Trần Ngọc Nghĩa | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 943 | 2022011627 | Trần Hữu Thắng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 944 | 2022011500 | Phạm Thị Thảo Thảo | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 945 | 2022011503 | NGUYỄN DUY MẠNH | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 946 | 2022011504 | Trần Triều Cường Cường | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 947 | 2022011511 | Lại Hoàng Hiệp | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 948 | 2022011668 | Nguyễn Đăng Thái | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 949 | 2022011529 | Nguyễn Quang Huy | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 950 | 2022011519 | Đặng Phương Linh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 951 | 2022011940 | Lại Thị Thu Phương | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 952 | 2022011583 | Phan Tấn Sang | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 953 | 2022011569 | Nguyễn Việt Linh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 954 | 2022011570 | Nguyễn Việt Linh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 955 | 2022011914 | Tạ Vũ Quang | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 956 | 2022011753 | Nguyễn Việt Thắng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 957 | 2022011599 | PHẠM KHÔI NGUYÊN | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 958 | 2022011915 | Nguyễn Ngọc Minh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 959 | 2022011952 | Nguyễn Khôi Nguyên | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 960 | 2022011604 | HOÀNG DIỆU LINH | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 961 | 2022011748 | Đỗ Văn Đạt | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 962 | 2022011620 | Trần Khánh Linh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 963 | 2022011986 | Nguyễn Minh Nguyệt Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 964 | 2022011719 | Phạm Văn Tùng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 965 | 2022011833 | Hoàng Trung An An | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 966 | 2022011771 | Phan Bình Minh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 967 | 2022011827 | Đoàn Minh Hiếu | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 968 | 2022011728 | Nguyễn Đức Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 969 | 2022011810 | Kiều Thế Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 970 | 2022011783 | Hoàng Lê Anh Thư | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 971 | 2022011977 | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 972 | 2022011785 | Nguyễn Tuấn Minh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 973 | 2022011787 | Đặng Quốc Tiến | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 974 | 2022011912 | Nguyễn Anh Trung | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 975 | 2022012000 | Nguyễn Đăng Chung | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 976 | 2022011871 | Triệu Tuấn Minh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 977 | 2022011957 | Nguyễn Đình Hưng | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 978 | 2022011890 | Đào Đức Du | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 979 | 2022011894 | Trần Thị Tuyết Mai | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 980 | 2022011943 | Nguyễn Văn An | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 981 | 2022011917 | Nguyễn Hoàng Hải | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 982 | 2022011954 | Nguyễn Vũ Hải Nam | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 983 | 2022011976 | Trần Hoàng Minh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 984 | 2022011942 | Vũ Minh Đức | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 985 | 2022011947 | Lê Quang Anh | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 986 | 2022011955 | Nguyễn Đình An | Hồ sơ không đạt điều kiện | |
| 987 | 2022011984 | Lại Thị Thu Hiền | Hồ sơ không đạt điều kiện |










Đăng ký tư vấn

